Dịch

appraisement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đánh giá; sự định giádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of appraising.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. appraisementDạng gốc (base form)
  2. appraisementsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ; , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự đánh giá

Nguồn gốc (etymology)

AI