appraisement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đánh giá; sự định giádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of appraising.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appraisementDạng gốc (base form)
- appraisementsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , ; , .