Nghĩa chính
- Được bổ nhiệm, được chỉ địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Subject to appointment, as opposed to an election.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của appointđộng từsimple past and past participle of appoint.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Được bổ nhiệm
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| appointed date | Ngày đã định | |
| appointed official | Quan chức bổ nhiệm | |
| appointed time | Giờ đã hẹn | |
| self-appointedtính từ | tính từ | Tự chỉ định, tự bổ nhiệm |
| well-appointedtính từ | tính từ | Trang bị đầy đủ |
| newly appointed | Mới được bổ nhiệm | |
| appointed regent | Bổ nhiệm làm nhiếp chính |
Họ từ (word family)
cùng gốc appointedVí dụ
- , .Tại Hoa Kỳ, Ngoại trưởng là một vị trí được bổ nhiệm.
- .Họ đã bổ nhiệm một thẩm phán
- căn nhà được thiết bị đẹp đẽ