Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
appoint an auditor
US
/
ə
ˈ
p
ɔɪ
n
t
ə
n
ˈɔ
d
ɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bổ nhiệm kiểm toán viên
AI
1
Bổ nhiệm kiểm toán viên
1
Bổ nhiệm kiểm toán viên
1
Bổ nhiệm kiểm toán viên