Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
applosive
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
p
l
əʊ
.
s
ɪ
v
/
US
/
ə
ˈ
p
l
oʊ
.
s
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Âm thanh chưa được phát hành, ký hiệu là ◌̚ trong IPA
danh từ
An unreleased plosive, denoted ◌̚ in the IPA.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
applosive
Dạng gốc
(base form)
applosive
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
plosive
AI
1
Âm thanh chưa được phát hành
1
Âm thanh chưa được phát hành
1
Âm thanh chưa được phát hành