Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
applied economics
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
p
l
aɪ
d
ˌɛ
k
ə
ˈ
n
ɑ
m
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Kinh tế ứng dụng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The application of economic theory and econometrics in specific settings.
AI
1
Kinh tế ứng dụng
1
Kinh tế ứng dụng
1
Kinh tế ứng dụng