applicatorful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số lượng sẽ lấp đầy một ứng dụngdanh từThe amount that will fill an applicator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- applicatorfulDạng gốc (base form)
- applicatorfulsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- " 60 , ."
- " , "