Dịch

applicatorful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng sẽ lấp đầy một ứng dụngdanh từThe amount that will fill an applicator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. applicatorfulDạng gốc (base form)
  2. applicatorfulsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " 60 , ."
  • " , "

AI