Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apple-mush
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bột hoặc nhuyễn của táo; nước sốt táo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The mush or puree of apples; applesauce.
Nguồn gốc
(etymology)
apple
+
mush
từ tiếng Anh trung đại
appelmos
“applesauce”
AI
1
Bột hoặc nhuyễn của táo
1
Bột hoặc nhuyễn của táo
1
Bột hoặc nhuyễn của táo