Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apple weevil
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
p
ə
l
ˈ
w
iː
v
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với apple blossom weevil
danh từ
Synonym of apple blossom weevil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apple weevil
Dạng gốc
(base form)
apple weevil
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
apple blossom weevil
AI
1
Đồng nghĩa với apple blossom weevil
1
Đồng nghĩa với apple blossom weevil
1
Đồng nghĩa với apple blossom weevil