Nghĩa chính
- Loại bánh có táo cắt látdanh từA type of cake containing sliced apples.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apple cakeDạng gốc (base form)
- apple cakesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Somerset apple cake | Chưa có nghĩa | |
| Dorset apple cake | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .