Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
appetibility
danh từ
(noun)
/ˌ
æ
p
ə
t
ɪ
ˈ
b
ɪ
l
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính mong muốn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being desirable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desirability
Ví dụ
tempting
the
object
or
end
by
its
appetibility
AI
1
Tính mong muốn
1
Tính mong muốn
1
Tính mong muốn