Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
appear on stage
UK
/
ə
ˈ
p
ɪə
ɒ
n
ˈ
s
t
ɑː
ʒ
/
US
/
ə
ˈ
p
ɪ
ɹ
ɑ
n
ˈ
s
t
eɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Xuất hiện trên sân khấu
Ví dụ
The
actor
will
appear
on
stage
tonight
.
Diễn viên sẽ xuất hiện trên sân khấu tối nay.
Xuất hiện ở từ khác
appear
kết hợp
xuất hiện trên sân khấu
AI
1
Xuất hiện trên sân khấu
1
Xuất hiện trên sân khấu
1
Xuất hiện trên sân khấu