Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
appaller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người kinh hoàng
danh từ
One who appalls.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
appaller
Dạng gốc
(base form)
appaller
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
appall
+
-er
AI
1
Người kinh hoàng
1
Người kinh hoàng
1
Người kinh hoàng