appalled
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kinh hãi, bàng hoàngtính từShocked, horrified by something unpleasant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appalledDạng gốc (base form)
- more appalledSo sánh hơn (comparative)
- most appalledSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- appalled at sthkinh hãi/sốc trước cái gìThey were appalled at the waste of recyclable material.Họ đã sốc trước sự lãng phí các vật liệu có thể tái chế.
Họ từ (word family)
cùng gốc appalledVí dụ
- West's Laurence's, .Bạn bè của West quá bàng hoàng trước bản chất cái chết của anh ấy đến nỗi họ đã sắp xếp một đài tưởng niệm bằng gỗ trong nghĩa trang nhà thờ St Laurence, được dựng lên một cách thích hợp từ một thanh tà vẹt đường ray.
- .Leon hoàn toàn bàng hoàng.
- .Mary trông có vẻ bàng hoàng.