Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aporic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến aporia
tính từ
Of or pertaining to aporia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aporic
Dạng gốc
(base form)
more aporic
So sánh hơn
(comparative)
most aporic
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aporic
aporic
ally
Một cách vô vị; bằng aporia
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
aporia
+
-ic
AI
1
Liên quan đến aporia
1
Liên quan đến aporia
1
Liên quan đến aporia