Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aporepressor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất ức chế liên kết với chất ức chế lõi
danh từ
A repressor that binds with a corepressor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aporepressor
Dạng gốc
(base form)
aporepressor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
apo-
+
repressor
AI
1
Chất ức chế liên kết với chất ức chế lõi
1
Chất ức chế liên kết với chất ức chế lõi
1
Chất ức chế liên kết với chất ức chế lõi