Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aponeurotically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách aponeurotic
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an aponeurotic manner
Nguồn gốc
(etymology)
apo-
+
neurotically
AI
1
Một cách aponeurotic
1
Một cách aponeurotic
1
Một cách aponeurotic