Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apologizingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách xin lỗi
trạng từ
apologetically
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apologizingly
Dạng gốc
(base form)
more apologizingly
So sánh hơn
(comparative)
most apologizingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
apologizing
+
-ly
AI
1
Một cách xin lỗi
1
Một cách xin lỗi
1
Một cách xin lỗi