Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apolarity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không cực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being apolar
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
polarity
AI
1
Tính không cực
1
Tính không cực
1
Tính không cực