Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apogeny
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
p
ɒ
dʒ
ə
n
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính vô sinh, tính không sinh sản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Inability to reproduce sexually as a result of destruction of the male and female organs.
AI
1
Tính vô sinh
1
Tính vô sinh
1
Tính vô sinh