Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apocarpous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lá noãn rời
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having carpels that are not joined
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
syncarpous
Nguồn gốc
(etymology)
apo-
+
-carpous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
apocarpous
sub
apocarpous
Có các lá noãn được nối một phần
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
apocárpico
Tận thế
AI
1
Có lá noãn rời
1
Có lá noãn rời
1
Có lá noãn rời