Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aplacental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không nhau, không giá noãn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking a placenta.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
placental
Ví dụ
monotremes
and
marsupials
are
aplacental
mammals
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
placental
AI
1
Không nhau
1
Không nhau
1
Không nhau