Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apiologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà nghiên cứu về ong
danh từ
A person who studies apiology, the science of bees and honey-making.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apiologist
Dạng gốc
(base form)
apiologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
apiology
+
-ist
AI
1
Nhà nghiên cứu về ong
1
Nhà nghiên cứu về ong
1
Nhà nghiên cứu về ong