Nghĩa chính
- Khoáng vật silicat magiedanh từkhông đếm được (uncountable)A soft and earthy mineral of a white or yellowish color, and with a waxy lustre, found at Langbanshytta in Sweden. It is a hydrated silicate of magnesia, and resembles meerschaum.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aphrodite Giantdanh từ | danh từ | Giống mèo nhà lớn đến từ Síp |
| Aphrodite Terradanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong ba khu vực lục địa trên hành tinh Sao Kim |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀφρόςaphrós“sea foam, froth”
Ví dụ
- ?Bạn có biết nữ thần Aphrodite là ai không?
- .Đã có một bữa tiệc công cộng tôn vinh nữ thần Aphrodite.
- .Hermaphroditus là con trai của thần Hermes và nữ thần Aphrodite.