Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aphaeretic
tính từ
(adjective)
UK
/
æ
f
ɪ
ˈɹɛ
t
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem aphaeresis
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of the nature of apheresis.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἀφαιρετικός
aphairetikós
AI
1
Xem aphaeresis
1
Xem aphaeresis
1
Xem aphaeresis