Dịch

aperitive

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng mở ruột; khai vịtính từTending to open the bowels; aperient.
  2. Dùng làm rượu khai vị: đồ uống có cồn trước bữa ăntính từServing as an apéritif: a pre-meal alcoholic drink.
  3. Thuốc nhuận tràngdanh từSynonym of aperient.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aperitiveDạng gốc (base form)
  2. aperitivesSố nhiều (plural)
  3. more aperitiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most aperitiveSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , , ....

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiaperitivus
  2. từ tiếng Latinh muộnapertivus
  3. từ tiếng Latinhaperio

Cùng gốc (doublet)apéritif

AI