aperitive
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có xu hướng mở ruột; khai vịtính từTending to open the bowels; aperient.
- Dùng làm rượu khai vị: đồ uống có cồn trước bữa ăntính từServing as an apéritif: a pre-meal alcoholic drink.
- Thuốc nhuận tràngdanh từSynonym of aperient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aperitiveDạng gốc (base form)
- aperitivesSố nhiều (plural)
- more aperitiveSo sánh hơn (comparative)
- most aperitiveSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , ....
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiaperitivus
- từ tiếng Latinh muộnapertivus
- từ tiếng Latinhaperio
Cùng gốc (doublet)apéritif