Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aoristic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) thời bất định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or relating to the aorist aspect.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aoristic
aorist
Thể bất định
danh từ, tính từ
aoristic
ally
Xem aorist
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
aorist
+
-ic
AI
1
(thuộc) thời bất định
1
(thuộc) thời bất định
1
(thuộc) thời bất định