Dịch

any thing

đại từ (pronoun)
UK/ˈɛni ˈθɪŋ/US/ˈɪni ˈθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem any, thingđại từUsed other than figuratively or idiomatically: see any, thing.

Ví dụ

  • , , , , .
  • : .
  • , : .

AI