Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anurous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có đuôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no tail.
Nguồn gốc
(etymology)
an-
+
uro-
+
-ous
Ví dụ
anurous
toads
and
frogs
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anuro
giống đực
Hậu môn, không có đuôi
AI
1
Không có đuôi
1
Không có đuôi
1
Không có đuôi