Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antropyloric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hang môn vị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the pyloric antrum
Nguồn gốc
(etymology)
antro-
+
pyloric
AI
1
Liên quan đến hang môn vị
1
Liên quan đến hang môn vị
1
Liên quan đến hang môn vị