Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiutilitarianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối chủ nghĩa thực dụng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to utilitarianism.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
utilitarianism
AI
1
Phản đối chủ nghĩa thực dụng
1
Phản đối chủ nghĩa thực dụng
1
Phản đối chủ nghĩa thực dụng