Dịch

antitrypanocidal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với trypanocidaltính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of trypanocidal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI