Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antitropomyosin
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại hoạt động của tropomyosin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That counters the action of tropomyosin
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
tropomyosin
AI
1
Chống lại hoạt động của tropomyosin
1
Chống lại hoạt động của tropomyosin
1
Chống lại hoạt động của tropomyosin