Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antitreponemal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hoạt động chống lại treponema
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Active against treponema.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
treponemal
AI
1
Hoạt động chống lại treponema
1
Hoạt động chống lại treponema
1
Hoạt động chống lại treponema