antithet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tuyên bố phản đối hoặc tương phảndanh từAn antithetical or contrasted statement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antithetDạng gốc (base form)
- antithetsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhantithetum
- từ tiếng Hy Lạp cổἀντίθετονantítheton