Dịch

antithet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyên bố phản đối hoặc tương phảndanh từAn antithetical or contrasted statement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antithetDạng gốc (base form)
  2. antithetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhantithetum
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀντίθετονantítheton

AI