Dịch

antisynergy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngược lại với sức mạnh tổng hợp: những tác động xấu do sự kết hợp của các yếu tố gây radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The opposite of synergy: bad effects resulting from some combination of factors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antisynergyDạng gốc (base form)
  2. antisynergiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI