Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisuffragist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phản đối quyền bầu cử
danh từ
One who opposes suffrage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antisuffragist
Dạng gốc
(base form)
antisuffragist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
suffragist
AI
1
Người phản đối quyền bầu cử
1
Người phản đối quyền bầu cử
1
Người phản đối quyền bầu cử