Dịch

antisubstance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với antibodydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of antibody.
  2. Đồng nghĩa với antimatterdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of antimatter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antisubstanceDạng gốc (base form)
  2. antisubstancesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI