antisubstance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với antibodydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of antibody.
- Đồng nghĩa với antimatterdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of antimatter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antisubstanceDạng gốc (base form)
- antisubstancesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa