Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antisubmarine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống tàu ngầm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Intended for use against submarines.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
submarine
Ví dụ
A
depth
charge
is
an
antisubmarine
weapon
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antisubmarino
Chống tàu ngầm
AI
1
Chống tàu ngầm
1
Chống tàu ngầm
1
Chống tàu ngầm