Dịch

antistreptolysin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kháng thể được tạo ra để chống lại streptolysindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An antibody made against streptolysin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antistreptolysinDạng gốc (base form)
  2. antistreptolysinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI