antistreptolysin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kháng thể được tạo ra để chống lại streptolysindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An antibody made against streptolysin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antistreptolysinDạng gốc (base form)
- antistreptolysinsSố nhiều (plural)