Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisenescence
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ức chế lão hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Inhibiting senescence.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
senescence
AI
1
Ức chế lão hóa
1
Ức chế lão hóa
1
Ức chế lão hóa