Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiscabies
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn ngừa hoặc chữa bệnh ghẻ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing or curing scabies.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
scabies
AI
1
Ngăn ngừa hoặc chữa bệnh ghẻ
1
Ngăn ngừa hoặc chữa bệnh ghẻ
1
Ngăn ngừa hoặc chữa bệnh ghẻ