Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antirusting
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống gỉ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
antirust
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
rusting
AI
1
Chống gỉ
1
Chống gỉ
1
Chống gỉ