Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiritualism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa chống nghi thức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to ritualism.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
ritualism
AI
1
Chủ nghĩa chống nghi thức
1
Chủ nghĩa chống nghi thức
1
Chủ nghĩa chống nghi thức