Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antirights
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản quyền lợi
tính từ
Opposing somebody's rights.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antirights
Dạng gốc
(base form)
more antirights
So sánh hơn
(comparative)
most antirights
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
rights
AI
1
Phản quyền lợi
1
Phản quyền lợi
1
Phản quyền lợi