Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antireductionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quan điểm toàn diện đối lập với chủ nghĩa giản lược
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A holistic viewpoint opposed to reductionism.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antireductionist
antireductionistic
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
reductionism
AI
1
Quan điểm toàn diện đối lập với chủ nghĩa giản lược
1
Quan điểm toàn diện đối lập với chủ nghĩa giản lược
1
Quan điểm toàn diện đối lập với chủ nghĩa giản lược