Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiprotectionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối chủ nghĩa bảo hộ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to protectionism.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
protectionism
AI
1
Phản đối chủ nghĩa bảo hộ
1
Phản đối chủ nghĩa bảo hộ
1
Phản đối chủ nghĩa bảo hộ