Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiporcine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tấn công kháng nguyên lợn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That attacks pig antigens
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
porcine
AI
1
Tấn công kháng nguyên lợn
1
Tấn công kháng nguyên lợn
1
Tấn công kháng nguyên lợn