Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiphobic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại một nỗi ám ảnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Counteracting a phobia.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
phobic
AI
1
Chống lại một nỗi ám ảnh
1
Chống lại một nỗi ám ảnh
1
Chống lại một nỗi ám ảnh