Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipaedobaptism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối việc rửa tội cho trẻ sơ sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to the baptism of infants.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
paedobaptism
AI
1
Phản đối việc rửa tội cho trẻ sơ sinh
1
Phản đối việc rửa tội cho trẻ sơ sinh
1
Phản đối việc rửa tội cho trẻ sơ sinh