Dịch

antiodontalgic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chống đau răngtính từkhông so sánh (not comparable)Countering toothache.
  2. Phương thuốc chữa đau răngdanh từA remedy for toothache.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiodontalgicDạng gốc (base form)
  2. antiodontalgicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI