antiodontalgic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chống đau răngtính từkhông so sánh (not comparable)Countering toothache.
- Phương thuốc chữa đau răngdanh từA remedy for toothache.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiodontalgicDạng gốc (base form)
- antiodontalgicsSố nhiều (plural)